THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
3,50 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
491,8 |
6,10 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2113 |
60,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
172 |
5,95 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
144,55 |
0,40 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
82,7 |
0,90 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
52,49 |
1,45 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
65,30 |
1,70 |
|
Karosene |
USD/thùng |
65,30 |
0,70 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1131,11 |
-9,93 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,99761 |
0,0272 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,96284 |
0,0308 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5471,43 |
34,76 |
|
- |
" |
7041,42 |
92,23 |
|
- |
" |
11468,64 |
223,80 |
|
- |
" |
19379,41 |
105,62 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
21625,25 |
-430,72 |